se doguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Húc nhau: Hành động dùng đầu hoặc sừng để đẩy, tấn công một đối thủ cùng loài. Từ này thường dùng để miêu tả hành vi của các loài động vật sừng như trâu, , .
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Les deux taureaux se sont dogués dans le pré. (Hai con đực đã húc nhau trên cánh đồng.)
    • On peut entendre le bruit des béliers qui se doguent. (Người ta có thể nghe thấy tiếng cừu đực húc nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để miêu tả một cuộc tranh cãi hoặc đối đầu quyết liệt giữa hai người hoặc hai nhóm.
    • Les deux politiciens se sont dogués lors du débat télévisé. (Hai chính trị gia đã "húc nhau" (tranh cãi quyết liệt) trong cuộc tranh luận trên truyền hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Doguer (động từ ngoại động từ): Húc (ai/cái gì đó).
    • Le bouc a dogué la clôture. (Con đực đã húc hàng rào.)
  • Se battre: Đánh nhau, chiến đấu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • S'affronter: Đối đầu, đối chọi.
Từ đồng nghĩa
  • Se heurter: Va chạm, đụng độ.
  • Se cogner: Đụng, va vào nhau.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Se doguer" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được dùng trong văn học hoặc trong ngữ cảnh miêu tả nông thôn, động vật.
  • Động từ phản thân: Cần chú ý chia động từ đi kèm với đại từ phản thân "se" (s' trước nguyên âm) phù hợp với chủ ngữ (ils se doguent, ils se sont dogués).
tự động từ
  1. húc nhau
    • Deux buffles qui se doguent
      hai con trâu húc nhau

Từ gần giống